CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wenzhou City Accounting Group of China Construction Bank | 105333002009 | 中国建设银行温州城区核算组 |
| China Construction Bank Yueqing Chengzhong Branch | 105333300055 | 中国建设银行乐清城中支行 |
| China Construction Bank Yueqing Liushi Branch | 105333300080 | 中国建设银行乐清柳市支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueqing Qingyuan Branch | 105333300102 | 中国建设银行股份有限公司乐清清远支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueqing Electric City Branch | 105333300119 | 中国建设银行股份有限公司乐清电器之都支行 |
| China Construction Bank Yueqing Beibaixiang Branch | 105333300135 | 中国建设银行乐清北白象支行 |
| China Construction Bank Wenzhou Panshi Branch | 105333300151 | 中国建设银行温州磐石支行 |
| China Construction Bank Yueqing Xizhang Branch | 105333300143 | 中国建设银行乐清西漳支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueqing Xinhong Branch | 105333300160 | 中国建设银行股份有限公司乐清新虹支行 |
| China Construction Bank Corporation Yueqing Dajing Branch | 105333300178 | 中国建设银行股份有限公司乐清大荆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.