CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4730Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Linyi Jinyuan Branch | 105473000373 | 中国建设银行股份有限公司临沂金源支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Jinqueshan Branch | 105473000365 | 中国建设银行股份有限公司临沂金雀山支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Xizhi Branch | 105473000277 | 中国建设银行股份有限公司临沂羲之支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Shangcheng Branch | 105473000210 | 中国建设银行股份有限公司临沂商城支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Binhe Branch | 105473000523 | 中国建设银行股份有限公司临沂滨河支行 |
| China Construction Bank Corporation Yishui Mingzhu Branch | 105473700604 | 中国建设银行股份有限公司沂水明珠支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Yanchi Branch | 105473000381 | 中国建设银行股份有限公司临沂砚池支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Dongxing Branch | 105473000404 | 中国建设银行股份有限公司临沂东兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanling Tashan Branch | 105473400020 | 中国建设银行股份有限公司兰陵塔山支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi High-speed Railway Branch | 105473000603 | 中国建设银行股份有限公司临沂高铁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.