CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5894Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Xingfu Branch | 105589400083 | 中国建设银行股份有限公司江门开平幸福支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaiping Shuikou East Branch | 105589400139 | 中国建设银行股份有限公司开平水口东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Changsha Branch | 105589400106 | 中国建设银行股份有限公司江门开平长沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Kaiping Baoyuan Branch | 105589400114 | 中国建设银行股份有限公司江门开平宝源支行 |
| China Construction Bank Heshan Branch | 105589500010 | 中国建设银行鹤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Xinhuan Road Branch | 105589500069 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山新环路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Chengzhong Branch | 105589500044 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Qianjin Branch | 105589500052 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Heshan Jianmeiyuan Branch | 105589500085 | 中国建设银行股份有限公司江门鹤山坚美园支行 |
| China Construction Bank Jiangmen Branch | 105589000014 | 中国建设银行江门市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.