CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5890Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Fengshan Branch | 105589000055 | 中国建设银行股份有限公司江门凤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Didong Branch | 105589000127 | 中国建设银行股份有限公司江门堤东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Hetang Branch | 105589000135 | 中国建设银行股份有限公司江门荷塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Port Branch | 105589000080 | 中国建设银行股份有限公司江门港口支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Tangxia Branch | 105589000119 | 中国建设银行股份有限公司江门棠下支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Construction Branch | 105589000178 | 中国建设银行股份有限公司江门建设支行 |
| China Construction Bank Jiangmen City Branch | 105589000160 | 中国建设银行江门城区支行 |
| China Construction Bank Jiangmen Waihai Branch | 105589000151 | 中国建设银行江门外海支行 |
| China Construction Bank Jiangmen Jiangcui Branch | 105589000098 | 中国建设银行江门江翠支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangmen Liyue Branch | 105589000039 | 中国建设银行股份有限公司江门礼乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.