CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5910Mã khu vực
8657Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Jinshawan Branch | 105591086575 | 中国建设银行股份有限公司湛江金沙湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Haibin Avenue North Branch | 105591086614 | 中国建设银行股份有限公司湛江海滨大道北支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Yujing Branch | 105591086583 | 中国建设银行股份有限公司湛江御景支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Jianxin Branch | 105591088517 | 中国建设银行股份有限公司湛江建新支行 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanjiang Wenming Branch | 105591089464 | 中国建设银行股份有限公司湛江文明分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanjiang Nanyou Branch | 105591091505 | 中国建设银行股份有限公司湛江南油支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Xinli Branch | 105591089899 | 中国建设银行股份有限公司湛江鑫利支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Minxiang Branch | 105591089456 | 中国建设银行股份有限公司湛江民享支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Haitian Branch | 105591092508 | 中国建设银行股份有限公司湛江海田支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Baiyuan Branch | 105591092401 | 中国建设银行股份有限公司湛江百园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.