CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5911Mã khu vực
7157Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Guangyan Branch | 105591171572 | 中国建设银行股份有限公司湛江广沿支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Mingjing Branch | 105591095414 | 中国建设银行股份有限公司湛江明景支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuchuan Branch | 105591171505 | 中国建设银行股份有限公司吴川支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianjiang Jianda Fortune Plaza Branch | 105591272519 | 中国建设银行股份有限公司廉江建达财富广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianjiang Branch | 105591272502 | 中国建设银行股份有限公司廉江支行 |
| China Construction Bank Corporation Suixi Branch | 105591373504 | 中国建设银行股份有限公司遂溪支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Zhanjiang Leizhou West Lake Avenue Branch | 105591474390 | 中国建设银行股份有限公司湛江雷州西湖大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation, Zhanjiang Suixi Jianshe Road Branch | 105591373512 | 中国建设银行股份有限公司湛江遂溪建设路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Dongfang Branch | 105591575511 | 中国建设银行股份有限公司湛江东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhanjiang Port Branch | 105591089376 | 中国建设银行股份有限公司湛江港口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.