CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4950Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Accounting Center of China Construction Bank Pingdingshan Branch | 105495000011 | 中国建设银行平顶山分行核算中心 |
| China Construction Bank Pingdingshan Jianshe Road Branch | 105495000020 | 中国建设银行平顶山建设路支行 |
| China Construction Bank Pingdingshan Coal Branch | 105495000079 | 中国建设银行平顶山煤炭专业支行 |
| China Construction Bank Pingdingshan Jianbei Branch | 105495000054 | 中国建设银行平顶山建北支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Zhongxing Road Branch | 105495000087 | 中国建设银行股份有限公司平顶山中兴路支行 |
| China Construction Bank Pingdingshan Yaomeng Branch | 105495000038 | 中国建设银行平顶山姚孟支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan East Ring Road Branch | 105495000100 | 中国建设银行股份有限公司平顶山东环路支行 |
| China Construction Bank Pingdingshan Pingdong Branch | 105495000062 | 中国建设银行平顶山平东支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Jiandong Branch | 105495000095 | 中国建设银行股份有限公司平顶山建东支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Kuangong Road Branch | 105495000118 | 中国建设银行股份有限公司平顶山矿工路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.