CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4951Mã khu vực
6208Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Baofeng Branch | 105495162081 | 中国建设银行宝丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Wugang Shimantan Avenue Branch | 105504400024 | 中国建设银行股份有限公司舞钢石漫滩大道支行 |
| China Construction Bank Wugang Branch | 105504400016 | 中国建设银行舞钢支行 |
| China Construction Bank Lushan Branch | 105495300014 | 中国建设银行鲁山支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Trade Plaza Branch | 105495000386 | 中国建设银行股份有限公司平顶山贸易广场支行 |
| China Construction Bank Ruzhou Branch | 105495600017 | 中国建设银行汝州支行 |
| China Construction Bank Ye County Branch | 105495200013 | 中国建设银行叶县支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruzhou Chaoyang Road Branch | 105495600041 | 中国建设银行股份有限公司汝州朝阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Zhannan Road Branch | 105495000206 | 中国建设银行股份有限公司平顶山湛南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingdingshan Xiangyun Road Branch | 105495000134 | 中国建设银行股份有限公司平顶山祥云路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.