CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5880Mã khu vực
7337Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shunde Lunjiao Branch | 105588073373 | 中国建设银行股份有限公司顺德伦教支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Daliang Branch | 105588073429 | 中国建设银行股份有限公司顺德大良支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Chencun Branch | 105588073381 | 中国建设银行股份有限公司顺德陈村支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Jinhu Branch | 105588073437 | 中国建设银行股份有限公司顺德锦湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Guizhou Branch | 105588073488 | 中国建设银行股份有限公司顺德桂洲支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Jun'an Branch | 105588073461 | 中国建设银行股份有限公司顺德均安支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Longjiang Branch | 105588073470 | 中国建设银行股份有限公司顺德龙江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Branch | 105588073507 | 中国建设银行股份有限公司顺德分行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Tianyou Branch | 105588073412 | 中国建设银行股份有限公司顺德天佑支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Jianshun Branch | 105588073540 | 中国建设银行股份有限公司顺德建顺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.