CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5880Mã khu vực
7360Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shunde West Plaza Branch | 105588073603 | 中国建设银行股份有限公司顺德威斯广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Shuiteng Branch | 105588073638 | 中国建设银行股份有限公司顺德水藤支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Lecong Branch | 105588073445 | 中国建设银行股份有限公司顺德乐从支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Qixing Branch | 105588073806 | 中国建设银行股份有限公司顺德齐杏分理处 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Qinggong Road Branch | 105588090068 | 中国建设银行股份有限公司佛山轻工路支行 |
| China Construction Bank Foshan Liuyuan Branch | 105588089580 | 中国建设银行佛山榴苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Sanshui Jianhong Branch | 105588071255 | 中国建设银行股份有限公司佛山三水建宏支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Jianxin Branch | 105588071247 | 中国建设银行股份有限公司佛山建信支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Sanshui Chigang Branch | 105588071378 | 中国建设银行股份有限公司佛山三水赤岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Zumiao Branch | 105588090025 | 中国建设银行股份有限公司佛山祖庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.