CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5880Mã khu vực
7246Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Foshan Songgang Branch | 105588072469 | 中国建设银行佛山松岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Hongyue Branch | 105588073523 | 中国建设银行股份有限公司顺德宏悦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Xiaowangbu Branch | 105588073767 | 中国建设银行股份有限公司顺德小王布支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Jinyu Lanwan Branch | 105588071417 | 中国建设银行股份有限公司佛山金域蓝湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Zhicheng Branch | 105588072485 | 中国建设银行股份有限公司佛山智城支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Zhonghai Qiandenghu Branch | 105588072557 | 中国建设银行股份有限公司佛山中海千灯湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Defu Branch | 105588073496 | 中国建设银行股份有限公司顺德德富支行 |
| China Construction Bank Corporation Shunde Steel Branch | 105588073620 | 中国建设银行股份有限公司顺德钢铁专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Sanshui Branch | 105588071505 | 中国建设银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Construction Bank Corporation Foshan Beijiang New District Branch | 105588071360 | 中国建设银行股份有限公司佛山北江新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.