CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4980Mã khu vực
5192Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinxiang Pingyuan New District Branch | 105498051924 | 中国建设银行股份有限公司新乡平原新区支行 |
| China Construction Bank Xinxiang Hebei Normal University Branch | 105498055474 | 中国建设银行新乡河师大支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinxiang Jinsui Avenue Branch | 105498051981 | 中国建设银行股份有限公司新乡金穗大道支行 |
| China Construction Bank Xinxiang Muye Branch | 105498055771 | 中国建设银行新乡牧野支行 |
| China Construction Bank Xinxiang City Branch | 105498055878 | 中国建设银行新乡市区支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinxiang Hualan Branch | 105498055273 | 中国建设银行股份有限公司新乡华兰支行 |
| China Construction Bank Xinxiang Hongmen Branch | 105498056170 | 中国建设银行新乡洪门支行 |
| China Construction Bank Xinxiang Chengnan Branch | 105498056073 | 中国建设银行新乡城南支行 |
| China Construction Bank Xinxiang North Station Branch | 105498055976 | 中国建设银行新乡北站支行 |
| China Construction Bank Huojia Branch | 105498256878 | 中国建设银行获嘉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.