CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Henggang Branch | 105584000152 | 中国建设银行股份有限公司深圳横岗支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Baoan Road Branch | 105584000361 | 中国建设银行股份有限公司深圳宝安路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Bagualing Branch | 105584000208 | 中国建设银行股份有限公司深圳八卦岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Tairan Branch | 105584000415 | 中国建设银行股份有限公司深圳泰然支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Futian Branch | 105584000407 | 中国建设银行股份有限公司深圳福田支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Longhua Branch | 105584000396 | 中国建设银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Overseas Chinese Town Branch | 105584000440 | 中国建设银行股份有限公司深圳华侨城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Donghai Branch | 105584000423 | 中国建设银行股份有限公司深圳东海支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Xiangmihu Branch | 105584001207 | 中国建设银行股份有限公司深圳香蜜湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Luohu Branch | 105584000370 | 中国建设银行股份有限公司深圳罗湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.