CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
0129Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Xixiang Branch | 105584001299 | 中国建设银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Dalang Branch | 105584001338 | 中国建设银行股份有限公司深圳大浪支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Kengzi Branch | 105584001311 | 中国建设银行股份有限公司深圳坑梓支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen New Coastline Branch | 105584001320 | 中国建设银行股份有限公司深圳新岸线支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Haojing Branch | 105584001362 | 中国建设银行股份有限公司深圳濠景支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Shuanglong Branch | 105584001346 | 中国建设银行股份有限公司深圳双龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Xinqiao Branch | 105584001354 | 中国建设银行股份有限公司深圳新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Keyuan South Branch | 105584001395 | 中国建设银行股份有限公司深圳科苑南支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Fuhai Branch | 105584001379 | 中国建设银行股份有限公司深圳福海支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Dayuncheng Branch | 105584001387 | 中国建设银行股份有限公司深圳大运城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.