CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5010Mã khu vực
2901Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Tongma Branch | 105501029013 | 中国建设银行股份有限公司焦作铜马支行 |
| China Construction Bank Wenxian Branch | 105501525015 | 中国建设银行温县支行 |
| China Construction Bank Corporation Boai Kuicheng Road Branch | 105501228029 | 中国建设银行股份有限公司博爱葵城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhi Xinghua Road Branch | 105501324031 | 中国建设银行股份有限公司武陟兴华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzhou Hanyu Street Branch | 105501626038 | 中国建设银行股份有限公司孟州韩愈大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinyang Taihang Avenue Branch | 105501427045 | 中国建设银行股份有限公司沁阳太行大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenxian Huanghe Road Branch | 105501525023 | 中国建设银行股份有限公司温县黄河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzhou Yellow River Avenue Branch | 105501626046 | 中国建设银行股份有限公司孟州黄河大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Hanyu Road Branch | 105501019018 | 中国建设银行股份有限公司焦作韩愈路支行 |
| China Construction Bank Corporation Yunfu Branch Clearing Center | 105593700096 | 中国建设银行股份有限公司云浮市分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.