CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5010Mã khu vực
0201Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Jiaozuo Jiaodong Branch | 105501002019 | 中国建设银行焦作焦东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Renmin West Road Branch | 105501039016 | 中国建设银行股份有限公司焦作人民西路支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Jiefang Road Branch | 105501006014 | 中国建设银行焦作解放路支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Heping Street Branch | 105501007017 | 中国建设银行焦作和平街支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Xincheng Branch | 105501005011 | 中国建设银行焦作新城支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Zhongzhou Aluminum Plant Branch | 105501008010 | 中国建设银行焦作中州铝厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Taihang Middle Road Branch | 105501011013 | 中国建设银行股份有限公司焦作太行中路支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Square Branch | 105501014014 | 中国建设银行焦作广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Taihang East Road Branch | 105501010019 | 中国建设银行股份有限公司焦作太行东路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Jiaozuo Jiefang West Road Branch | 105501016010 | 中国建设银行股份有限公司焦作解放西路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.