CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5840Mã khu vực
0156Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Yuanshan Branch | 105584001563 | 中国建设银行股份有限公司深圳园山支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Shuibei Jewelry Branch | 105584000886 | 中国建设银行股份有限公司深圳水贝珠宝支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Yabao Branch | 105584001580 | 中国建设银行股份有限公司深圳雅宝支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Longcheng Branch | 105584000780 | 中国建设银行股份有限公司深圳龙城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Fuxiang Branch | 105584000933 | 中国建设银行股份有限公司深圳福祥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Dongmen Branch | 105584000136 | 中国建设银行股份有限公司深圳东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Chunfeng Road Branch | 105584000249 | 中国建设银行股份有限公司深圳春风路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Heping Road Branch | 105584000941 | 中国建设银行股份有限公司深圳和平路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Hangcheng Branch | 105584001547 | 中国建设银行股份有限公司深圳航城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shenzhen Shenwan No. 1 Branch | 105584001555 | 中国建设银行股份有限公司深圳深湾壹号支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.