CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5013Mã khu vực
2402Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuzhi Muluan Avenue Branch | 105501324023 | 中国建设银行股份有限公司武陟木栾大道支行 |
| China Construction Bank Wuzhi Branch | 105501324015 | 中国建设银行武陟支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Branch | 105501001018 | 中国建设银行焦作分行 |
| China Construction Bank Qinyang Branch | 105501427012 | 中国建设银行沁阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaozuo Fengshou Middle Road Branch | 105501038013 | 中国建设银行股份有限公司焦作丰收中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiuwu Branch | 105501123015 | 中国建设银行股份有限公司修武支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Jiaoxi Branch | 105501003013 | 中国建设银行焦作焦西支行 |
| Accounting Center of Jiaozuo Branch of China Construction Bank | 105501000015 | 中国建设银行焦作分行核算中心 |
| China Construction Bank Corporation Qinyang Jianshe Road Branch | 105501427029 | 中国建设银行股份有限公司沁阳建设路支行 |
| China Construction Bank Jiaozuo Zhongzhan Branch | 105501004016 | 中国建设银行焦作中站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.