CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5860Mã khu vực
2501Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shantou Longxi Branch | 105586025014 | 中国建设银行股份有限公司汕头龙禧支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Haibin Branch | 105586026017 | 中国建设银行股份有限公司汕头海滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Chunze Branch | 105586032011 | 中国建设银行银行股份有限公司汕头春泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Waima Branch | 105586029015 | 中国建设银行股份有限公司汕头外马支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Guanghua Branch | 105586001639 | 中国建设银行股份有限公司汕头广华分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Jinhu Branch | 105586024011 | 中国建设银行股份有限公司汕头金湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Branch Clearing Center | 105586022013 | 中国建设银行股份有限公司汕头市分行清算中心 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Haojiang Branch | 105586008011 | 中国建设银行股份有限公司汕头濠江支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Xiehua Branch | 105586038018 | 中国建设银行股份有限公司汕头协华支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Chaonan Branch | 105586002029 | 中国建设银行股份有限公司汕头潮南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.