CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5860Mã khu vực
0411Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shantou Zhongshan East Branch | 105586004114 | 中国建设银行股份有限公司汕头中山东支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Longhu Branch | 105586005019 | 中国建设银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Songshan North Branch | 105586036012 | 中国建设银行股份有限公司汕头嵩山北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Waisha Branch | 105586001085 | 中国建设银行股份有限公司汕头外砂支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Longyan Branch | 105586004106 | 中国建设银行股份有限公司汕头龙眼支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Tianshan North Road Branch | 105586004083 | 中国建设银行股份有限公司汕头天山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Miancheng Branch | 105586002123 | 中国建设银行股份有限公司汕头棉城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Jincheng Garden Branch | 105586001622 | 中国建设银行股份有限公司汕头金城花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Songshan South Branch | 105586014030 | 中国建设银行股份有限公司汕头嵩山南支行 |
| China Construction Bank Corporation Shantou Chengxi Branch | 105586002140 | 中国建设银行股份有限公司汕头城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.