CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1340Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoding Yuhua West Road Branch | 105134000099 | 中国建设银行股份有限公司保定裕华西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wangdu Branch | 105135900016 | 中国建设银行股份有限公司望都支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingzhou Branch | 105135100018 | 中国建设银行股份有限公司定州支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongcheng Branch | 105136500015 | 中国建设银行股份有限公司容城支行 |
| China Construction Bank Corporation Lixian Branch | 105137200014 | 中国建设银行股份有限公司蠡县支行 |
| China Construction Bank Corporation Anguo Branch | 105136900010 | 中国建设银行股份有限公司安国支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Tiane Middle Road Branch | 105134000494 | 中国建设银行股份有限公司保定天鹅中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Fuxing Middle Road Branch | 105134000283 | 中国建设银行股份有限公司保定复兴中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baigou New Town Branch | 105136600090 | 中国建设银行股份有限公司白沟新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hebei Xiong'an Branch | 105136500031 | 中国建设银行股份有限公司河北雄安分行 |