CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1340Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoding Sunshine South Street Branch | 105134000154 | 中国建设银行股份有限公司保定阳光南大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Huaqiao Building Branch | 105134000525 | 中国建设银行股份有限公司保定华侨大厦支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongcheng Xicheng Road Branch | 105136500023 | 中国建设银行股份有限公司容城西城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Longchang Road Branch | 105134000533 | 中国建设银行股份有限公司保定隆昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Laiyuan Branch | 105135500012 | 中国建设银行股份有限公司涞源支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaobeidian Ocean Branch | 105136600057 | 中国建设银行股份有限公司高碑店海洋支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuping Branch | 105136800067 | 中国建设银行股份有限公司阜平支行 |
| China Construction Bank Corporation Laishui Branch | 105136100011 | 中国建设银行股份有限公司涞水支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaobeidian Baigouhedao Branch | 105136600024 | 中国建设银行股份有限公司高碑店白沟和道支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Qingyuan Branch | 105134200017 | 中国建设银行股份有限公司保定清苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.