CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1340Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoding New Generation Community Branch | 105134000322 | 中国建设银行股份有限公司保定新一代小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Sanfeng Road Branch | 105134000339 | 中国建设银行股份有限公司保定三丰路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Jingnan Yipin Community Branch | 105134000371 | 中国建设银行股份有限公司保定京南一品小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingzhou Zhongxing Middle Road Branch | 105135100059 | 中国建设银行股份有限公司定州中兴中路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaoyang Zhengyang Road Branch | 105136200037 | 中国建设银行股份有限公司高阳正阳路支行 |
| China Construction Bank Corporation Boye Branch | 105137100064 | 中国建设银行股份有限公司博野支行 |
| China Construction Bank Corporation Gaobeidian Ocean Branch | 105136600057 | 中国建设银行股份有限公司高碑店海洋支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Jixiangyuan Community Branch | 105134000200 | 中国建设银行股份有限公司保定吉翔园小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Yulan Street Branch | 105134000380 | 中国建设银行股份有限公司保定玉兰大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Hengxiang North Street Branch | 105134000398 | 中国建设银行股份有限公司保定恒祥北大街支行 |