CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1340Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baoding Fuxing East Road Branch | 105134000267 | 中国建设银行股份有限公司保定复兴东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Ruixing Road Branch | 105134000517 | 中国建设银行股份有限公司保定瑞兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Rongcheng Xicheng Road Branch | 105136500023 | 中国建设银行股份有限公司容城西城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Longchang Road Branch | 105134000533 | 中国建设银行股份有限公司保定隆昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Mancheng Branch | 105134100016 | 中国建设银行股份有限公司保定满城支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingzhou City Branch | 105135100026 | 中国建设银行股份有限公司定州城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Xiaojijie Branch | 105134000275 | 中国建设银行股份有限公司保定小集街支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiongxian Xiongzhou Road Branch | 105136400022 | 中国建设银行股份有限公司雄县雄州路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dingzhou Xicheng Branch | 105135100067 | 中国建设银行股份有限公司定州西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoding Hongyang Street Branch | 105134000162 | 中国建设银行股份有限公司保定红阳大街支行 |