CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6012Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yingde Fengguang Branch | 105601200022 | 中国建设银行股份有限公司英德峰光分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Xiangyun Branch | 105601200305 | 中国建设银行股份有限公司英德祥云支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Yingcheng Branch | 105601200039 | 中国建设银行股份有限公司英德英城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Fogang Zhenxing Branch | 105601118215 | 中国建设银行股份有限公司佛冈振兴分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yingde Branch | 105601215005 | 中国建设银行股份有限公司英德支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Branch | 105601300015 | 中国建设银行股份有限公司阳山支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Jianye Branch | 105601300023 | 中国建设银行股份有限公司阳山建业分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yangshan Wenta Branch | 105601300031 | 中国建设银行股份有限公司阳山文塔分理处 |
| Lianzhou Branch of China Construction Bank Corporation | 105601400016 | 中国建设银行股份有限公司连州支行 |
| China Construction Bank Corporation Lianzhou Jianbei Branch | 105601400049 | 中国建设银行股份有限公司连州建北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.