CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6010Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Second Branch | 105601000096 | 中国建设银行股份有限公司清远第二支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Jinxia Branch | 105601000115 | 中国建设银行股份有限公司清远锦霞支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Yinquan Road Branch | 105601000123 | 中国建设银行股份有限公司清远银泉路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Shuqian Branch | 105601000131 | 中国建设银行股份有限公司清远署前支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Shijiao Branch | 105601000158 | 中国建设银行股份有限公司清远石角支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Jinhaiwan Branch | 105601000174 | 中国建设银行股份有限公司清远金海湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Guangqing Avenue Branch | 105601000326 | 中国建设银行股份有限公司清远广清大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Huancheng Road Branch | 105601000199 | 中国建设银行股份有限公司清远环城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qingyuan Branch (Accounting Center) | 105601000203 | 中国建设银行股份有限公司清远市分行(核算中心) |
| China Construction Bank Corporation Fogang Branch | 105601100013 | 中国建设银行股份有限公司佛冈支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.