CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5967Mã khu vực
3801Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Meizhou Jiaoling Xindong Branch | 105596738019 | 中国建设银行股份有限公司梅州蕉岭新东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiaoling Branch | 105596738002 | 中国建设银行股份有限公司蕉岭支行 |
| China Construction Bank Meizhou Meixian Branch | 105596031033 | 中国建设银行梅州梅县支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Jiada Branch | 105596031068 | 中国建设银行股份有限公司梅州嘉大支行 |
| China Construction Bank Meizhou City Branch | 105596032001 | 中国建设银行梅州城区支行 |
| Financial Accounting Department, Meizhou Branch of China Construction Bank | 105596031092 | 中国建设银行梅州市分行财务会计部 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Fugui Branch | 105596031076 | 中国建设银行股份有限公司梅州扶贵支行 |
| China Construction Bank Meizhou Chengnan Branch | 105596032010 | 中国建设银行梅州城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Meiyuan Branch | 105596032044 | 中国建设银行股份有限公司梅州梅园支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Zhongyuan Branch | 105596032028 | 中国建设银行股份有限公司梅州仲元支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.