CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5963Mã khu vực
3900Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Fengshun County Branch | 105596339008 | 中国建设银行丰顺县支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Dapu Longshan Branch | 105596272552 | 中国建设银行股份有限公司梅州大埔龙山支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Fengshun Tangkeng Branch | 105596339016 | 中国建设银行股份有限公司梅州丰顺汤坑分理处 |
| China Construction Bank Wuhua County Branch | 105596437006 | 中国建设银行五华县支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuhua County Branch Station Branch | 105596437014 | 中国建设银行股份有限公司五华县支行车站分理处 |
| China Construction Bank Xingning Branch | 105596535001 | 中国建设银行兴宁市支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Xingning Shuguang Branch | 105596535028 | 中国建设银行股份有限公司梅州兴宁曙光支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Xingning Xinghua Branch | 105596535036 | 中国建设银行股份有限公司梅州兴宁兴华支行 |
| China Construction Bank Corporation Meizhou Xingning Hongyuan Branch | 105596535044 | 中国建设银行股份有限公司梅州兴宁鸿源支行 |
| China Construction Bank Pingyuan County Branch | 105596634002 | 中国建设银行平远县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.