CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
5993Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Yangdong Branch105599300054中国建设银行股份有限公司阳东支行
China Construction Bank Corporation Yangjiang Xinduhui Branch105599000034中国建设银行股份有限公司阳江新都汇支行
China Construction Bank Meizhou Chengxi Branch105596032052中国建设银行梅州城西支行
China Construction Bank Corporation Meizhou Fuqian Branch105596031017中国建设银行股份有限公司梅州府前支行
China Construction Bank Meizhou Branch105596033004中国建设银行梅州市分行
China Construction Bank Corporation Meizhou Baihuazhou Branch105596032085中国建设银行股份有限公司梅州百花洲支行
China Construction Bank Corporation Meizhou Lidu Branch105596033061中国建设银行股份有限公司梅州丽都支行
China Construction Bank Corporation Meizhou Bindu Branch105596033096中国建设银行股份有限公司梅州彬都支行
China Construction Bank Meizhou Jiaying Branch105596033012中国建设银行梅州嘉应支行
China Construction Bank Dapu County Branch105596236001中国建设银行大埔县支行
Hiển thị 11171–11180 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.