CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5371Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xiantao Transportation Branch | 105537100405 | 中国建设银行股份有限公司仙桃交通分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Dezhengyuan Branch | 105537100456 | 中国建设银行股份有限公司仙桃德政园支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Center Branch | 105537200462 | 中国建设银行股份有限公司石首中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Bijia Branch | 105537200479 | 中国建设银行股份有限公司石首笔架分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiangling Branch | 105537001261 | 中国建设银行股份有限公司江陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Yangshi Branch | 105537500211 | 中国建设银行股份有限公司潜江杨市支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Chengbei Branch | 105537500535 | 中国建设银行股份有限公司潜江城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Yangtze University Branch | 105537000172 | 中国建设银行股份有限公司荆州长江大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Longshan Temple Branch | 105537000148 | 中国建设银行股份有限公司荆州龙山寺支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Taqiao Road Branch | 105537000189 | 中国建设银行股份有限公司荆州塔桥路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.