CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5370Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Daqing Road Branch | 105537000293 | 中国建设银行股份有限公司荆州大庆路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Yuhe Branch | 105537000316 | 中国建设银行股份有限公司荆州御河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Xinqiao Branch | 105537000285 | 中国建设银行股份有限公司荆州新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Wenhuafang Branch | 105537000349 | 中国建设银行股份有限公司荆州文化坊支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Innovation Branch | 105537000365 | 中国建设银行股份有限公司荆州创新分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Oriental Branch | 105537000332 | 中国建设银行股份有限公司荆州东方分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Phoenix Branch | 105537000277 | 中国建设银行股份有限公司荆州凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Branch | 105537001237 | 中国建设银行股份有限公司荆州直属支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Huafu Branch | 105537048725 | 中国建设银行股份有限公司荆州华府支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Social Security Branch | 105537000791 | 中国建设银行股份有限公司荆州社保支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.