CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5377Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Songzi Jinli Branch | 105537700707 | 中国建设银行股份有限公司松滋金利分理处 |
| Songzi Branch of China Construction Bank Jingzhou Branch | 105537700014 | 中国建设银行荆州市分行松滋支行 |
| China Construction Bank Corporation Public Security Construction Branch | 105537800744 | 中国建设银行股份有限公司公安建设分理处 |
| China Construction Bank Corporation Gong'an Yingbin Branch | 105537800769 | 中国建设银行股份有限公司公安迎宾支行 |
| China Construction Bank Corporation Public Security Small and Medium Enterprise Loan Branch | 105537800728 | 中国建设银行股份有限公司公安中小企业贷款专业支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianli Development Zone Branch | 105537900354 | 中国建设银行股份有限公司监利开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianli Branch | 105537900768 | 中国建设银行股份有限公司监利支行 |
| China Construction Bank Corporation Jianli Jiaotong Road Branch | 105537900784 | 中国建设银行股份有限公司监利交通路分理处 |
| China Construction Bank Jingzhou Branch Jianli Branch | 105537900016 | 中国建设银行荆州市分行监利支行 |
| China Construction Bank Corporation, Jianli Rongcheng Branch | 105537900776 | 中国建设银行股份有限公司监利容城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.