CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5330Mã khu vực
6032Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huanggang Zhiyin Branch | 105533060326 | 中国建设银行股份有限公司黄冈知音支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Branch | 105533072089 | 中国建设银行股份有限公司黄冈分行 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Branch | 105537200454 | 中国建设银行股份有限公司石首支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Development Zone Branch | 105537300377 | 中国建设银行股份有限公司洪湖开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Branch | 105537300481 | 中国建设银行股份有限公司洪湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Xiulin Branch | 105537200487 | 中国建设银行股份有限公司石首绣林支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Maojiang Branch | 105537300504 | 中国建设银行股份有限公司洪湖茅江分理处 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Xindi Branch | 105537300490 | 中国建设银行股份有限公司洪湖新堤分理处 |
| China Construction Bank Jingzhou Branch Oilfield Branch Jianghan Branch | 105537500029 | 中国建设银行荆州市分行油田支行江汉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Branch Jiefang Road Branch | 105537500543 | 中国建设银行股份有限公司潜江市支行解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.