CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5333Mã khu vực
7901Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tuanfeng Puji Branch of China Construction Bank Corporation | 105533379013 | 中国建设银行股份有限公司团风普济支行 |
| China Construction Bank Yingshan County Branch | 105533664003 | 中国建设银行英山县支行 |
| China Construction Bank Luotian County Branch | 105533565002 | 中国建设银行罗田县支行 |
| China Construction Bank Xishui County Branch | 105533766002 | 中国建设银行浠水县支行 |
| China Construction Bank Corporation Luotian Fengcheng Branch | 105533565416 | 中国建设银行股份有限公司罗田凤城支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Jinqiao Branch | 105533036363 | 中国建设银行股份有限公司黄冈金桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Qingyuanmen Branch | 105533060383 | 中国建设银行股份有限公司黄冈清源门支行 |
| China Construction Bank Huangmei County Branch | 105533968002 | 中国建设银行黄梅县支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Jinlong Branch | 105533075364 | 中国建设银行股份有限公司黄冈金龙支行 |
| China Construction Bank Qichun County Branch | 105533867009 | 中国建设银行蕲春县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.