CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5330Mã khu vực
6040Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Huanggang Changjiang Branch | 105533060406 | 中国建设银行股份有限公司黄冈长江支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxue Meichuan Branch | 105533262592 | 中国建设银行股份有限公司武穴梅川支行 |
| China Construction Bank Corporation Macheng Branch | 105533161008 | 中国建设银行股份有限公司麻城支行 |
| China Construction Bank Huanggang Branch Gucheng Branch | 105533060414 | 中国建设银行黄冈市分行古城分理处 |
| China Construction Bank Wuxue Branch | 105533262007 | 中国建设银行武穴市支行 |
| China Construction Bank Huanggang Branch Shengli Street Branch | 105533036283 | 中国建设银行黄冈市分行胜利街分理处 |
| China Construction Bank Huanggang Chengdong Branch | 105533076381 | 中国建设银行黄冈市城东支行 |
| China Construction Bank Macheng Branch Lingyuan Road Branch | 105533161387 | 中国建设银行麻城市支行陵园路分理处 |
| Tuanfeng Branch of China Construction Bank Corporation | 105533379005 | 中国建设银行股份有限公司团风支行 |
| China Construction Bank Hong'an County Branch | 105533463001 | 中国建设银行红安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.