CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5331Mã khu vực
6141Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Macheng Xiling Branch | 105533161418 | 中国建设银行股份有限公司麻城西陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Macheng Xinjian Street Branch | 105533161379 | 中国建设银行股份有限公司麻城新建街支行 |
| China Construction Bank Corporation Hong'an Chengxi Branch | 105533425440 | 中国建设银行股份有限公司红安城西支行 |
| China Construction Bank Huanggang City Accounting Department | 105533000010 | 中国建设银行黄冈市会计部 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Chibi Branch | 105533018108 | 中国建设银行股份有限公司黄冈赤壁支行 |
| China Construction Bank Corporation Macheng Railway Station Branch | 105533161400 | 中国建设银行股份有限公司麻城火车站支行 |
| China Construction Bank Huanggang City Huangzhou Branch | 105533060088 | 中国建设银行黄冈市黄州支行 |
| China Construction Bank Huanggang Qi'an Branch | 105533060096 | 中国建设银行黄冈市齐安支行 |
| China Construction Bank Huanggang Dongmen Branch | 105533060367 | 中国建设银行黄冈市东门分理处 |
| China Construction Bank Corporation Ezhou Chengdong Branch | 105531000065 | 中国建设银行股份有限公司鄂州城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.