CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
5374Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianmen Branch | 105537400011 | 中国建设银行股份有限公司天门分行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Yongxing Branch | 105537100421 | 中国建设银行股份有限公司仙桃永兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao South District Branch | 105537100430 | 中国建设银行股份有限公司仙桃南区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Xiantao Branch | 105537100392 | 中国建设银行股份有限公司仙桃分行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Branch | 105626100011 | 中国建设银行股份有限公司百色分行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Dongfeng Branch | 105626100020 | 中国建设银行股份有限公司百色东风支行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Xiangyang Branch | 105626100062 | 中国建设银行股份有限公司百色向阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Zhongshan Branch | 105626100087 | 中国建设银行股份有限公司百色中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Chengbei 1st Road Branch | 105626100100 | 中国建设银行股份有限公司百色城北一路支行 |
| Baise Railway Branch of China Construction Bank Corporation | 105626100118 | 中国建设银行股份有限公司百色铁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.