CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6261Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Baise Branch Operation Department | 105626100126 | 中国建设银行股份有限公司百色分行营运部 |
| China Construction Bank Corporation Tianyang Branch | 105626200012 | 中国建设银行股份有限公司田阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Tiandong Branch | 105626300013 | 中国建设银行股份有限公司田东支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingguo Aluminum Branch | 105626400014 | 中国建设银行股份有限公司平果铝分行 |
| China Construction Bank Corporation Pingguo Square Branch | 105626400022 | 中国建设银行股份有限公司平果广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingguo Branch | 105626400047 | 中国建设银行股份有限公司平果支行 |
| China Construction Bank Corporation Tiandong Chaoyang Branch | 105626300021 | 中国建设银行股份有限公司田东朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Debao Guixi Huayin Aluminum Branch | 105627500017 | 中国建设银行股份有限公司德保桂西华银铝支行 |
| China Construction Bank Corporation Baise Longjing Branch | 105626100054 | 中国建设银行股份有限公司百色龙景支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingxi Branch | 105626677011 | 中国建设银行股份有限公司靖西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.