CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6242Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guigang New Town Branch | 105624200076 | 中国建设银行股份有限公司贵港新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang Gangbei Branch | 105624200068 | 中国建设银行股份有限公司贵港港北支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingnan Branch | 105624400010 | 中国建设银行股份有限公司平南支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang Qintang Branch | 105624200092 | 中国建设银行股份有限公司贵港覃塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang Chengbei Branch | 105624200935 | 中国建设银行股份有限公司贵港城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiping Branch | 105624300018 | 中国建设银行股份有限公司桂平支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang City Branch | 105624200084 | 中国建设银行股份有限公司贵港城中支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang Hecheng Road Branch | 105624200927 | 中国建设银行股份有限公司贵港荷城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Guiping Square Branch | 105624300026 | 中国建设银行股份有限公司桂平广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Guigang Qintang Zhenxing Branch | 105624200025 | 中国建设银行股份有限公司贵港覃塘振兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.