CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
6311Mã khu vực
9863Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Qinzhou Jinhaiwan West Street Branch105631198632中国建设银行股份有限公司钦州金海湾西大街支行
China Construction Bank Corporation Lingshan Branch105631400025中国建设银行股份有限公司灵山支行
China Construction Bank Corporation Pubei Branch105631512054中国建设银行股份有限公司浦北支行
China Construction Bank Corporation Qinzhou Zicai East Street Branch105631163120中国建设银行股份有限公司钦州子材东大街支行
China Construction Bank Corporation Lingshan Fengjiang Road Branch105631400017中国建设银行股份有限公司灵山丰江路支行
China Construction Bank Corporation Fangchenggang Taohuawan Square Branch105633000025中国建设银行股份有限公司防城港桃花湾广场支行
China Construction Bank Corporation Fangchenggang Port District Branch105633000033中国建设银行股份有限公司防城港港口区支行
China Construction Bank Corporation Fangchenggang Branch Business Department105633000017中国建设银行股份有限公司防城港分行营业部
China Construction Bank Corporation Fangchenggang Qunxing Avenue Branch105633095929中国建设银行股份有限公司防城港群星大道支行
China Construction Bank Corporation Fangchenggang Fangcheng Branch105633000068中国建设银行股份有限公司防城港防城支行
Hiển thị 11691–11700 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.