CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6330Mã khu vực
9591Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fangchenggang Yingbin Road Branch | 105633095912 | 中国建设银行股份有限公司防城港迎宾路支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Fangchenggang Dongxing Avenue Branch | 105633000041 | 中国建设银行股份有公司防城港东兴大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongxing Beilun Avenue Branch | 105633195901 | 中国建设银行股份有限公司东兴北仑大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangchenggang Qisha Branch | 105633000076 | 中国建设银行股份有限公司防城港企沙支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangsi Branch | 105631213450 | 中国建设银行股份有限公司上思支行 |
| China Construction Bank Corporation Fangchenggang Fanggang Road Branch | 105633096227 | 中国建设银行股份有限公司防城港防港路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongxing Branch | 105633100018 | 中国建设银行股份有限公司东兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongxing Xinhua Road Branch | 105633100026 | 中国建设银行股份有限公司东兴新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Liuzhou Branch | 105614000011 | 中国建设银行股份有限公司柳州分行 |
| China Construction Bank Corporation Liuzhou Railway Branch | 105614000020 | 中国建设银行股份有限公司柳州铁道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.