CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1310Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xingtai Yurangqiao Branch | 105131000559 | 中国建设银行股份有限公司邢台豫让桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Longxin Branch | 105177016146 | 中国建设银行股份有限公司临汾龙信支行 |
| China Construction Bank Shanxi Houma Branch | 105177216025 | 中国建设银行山西省侯马支行 |
| China Construction Bank Quwo County Branch, Shanxi Province | 105177316051 | 中国建设银行山西省曲沃县支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Guoshoujing Road Branch | 105131000052 | 中国建设银行股份有限公司邢台郭守敬路支行 |
| China Construction Bank Linfen City, Shanxi Province Business Department | 105177016162 | 中国建设银行山西省临汾市营业部 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Yaoxian Street Branch | 105177000117 | 中国建设银行股份有限公司临汾尧贤街支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyao Fuyang Branch | 105132600662 | 中国建设银行股份有限公司隆尧滏阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Aimin Road Branch | 105131000542 | 中国建设银行股份有限公司邢台爱民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Julu Jiankang Road Branch | 105133100549 | 中国建设银行股份有限公司巨鹿健康路支行 |