CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1770Mã khu vực
1612Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Linfen City Construction Branch | 105177016120 | 中国建设银行临汾市城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Gulou Branch | 105177005855 | 中国建设银行股份有限公司临汾鼓楼支行 |
| China Construction Bank Shanxi Yicheng County Branch | 105177416073 | 中国建设银行山西省翼城县支行 |
| China Construction Bank Corporation Hongdong Square Branch | 105177600016 | 中国建设银行股份有限公司洪洞广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Kaiyuan Branch | 105131000077 | 中国建设银行股份有限公司邢台开元支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Bayi Road West Branch | 105131000399 | 中国建设银行股份有限公司邢台八一路西支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Tuanjie Road Branch | 105131000438 | 中国建设银行股份有限公司邢台团结路支行 |
| China Construction Bank Corporation Anze Branch | 105177977001 | 中国建设银行股份有限公司安泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiangfen Hexi Branch | 105177566662 | 中国建设银行股份有限公司襄汾河西支行 |
| China Construction Bank Corporation Houma Development Zone Branch | 105177200029 | 中国建设银行股份有限公司侯马开发区支行 |