CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1326Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Longyao Kangzhuang Road Branch | 105132600654 | 中国建设银行股份有限公司隆尧康庄路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Xingmei Branch | 105131000374 | 中国建设银行股份有限公司邢台邢煤支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Zijinquan Branch | 105131000526 | 中国建设银行股份有限公司邢台紫金泉支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Xiangning County Branch | 105178316108 | 中国建设银行山西省乡宁县支行 |
| China Construction Bank Corporation Longyao Chairong Branch | 105132600646 | 中国建设银行股份有限公司隆尧柴荣支行 |
| China Construction Bank Corporation Qinghe Xiangjiang Street Branch | 105133600606 | 中国建设银行股份有限公司清河湘江街支行 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Pingyang South Street Branch | 105177000168 | 中国建设银行股份有限公司临汾平阳南街支行 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Yaodu Branch | 105177016015 | 中国建设银行股份有限公司临汾尧都支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Xiangfen County Branch | 105177516069 | 中国建设银行山西省襄汾县支行 |
| China Construction Bank Corporation Guxian Branch | 105177800018 | 中国建设银行股份有限公司古县支行 |