CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1770Mã khu vực
1611Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Linfen Dongcheng Branch | 105177016111 | 中国建设银行临汾市东城支行 |
| China Construction Bank Quwo County Branch, Shanxi Province | 105177316051 | 中国建设银行山西省曲沃县支行 |
| China Construction Bank Linfen City Construction Branch | 105177016120 | 中国建设银行临汾市城建支行 |
| China Construction Bank Shanxi Yicheng County Branch | 105177416073 | 中国建设银行山西省翼城县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Xiangfen County Branch | 105177516069 | 中国建设银行山西省襄汾县支行 |
| China Construction Bank Linfen City, Shanxi Province Business Department | 105177016162 | 中国建设银行山西省临汾市营业部 |
| China Construction Bank Shanxi Province Hongdong County Branch | 105177616083 | 中国建设银行山西省洪洞县支行 |
| China Construction Bank Corporation Guxian Branch | 105177800018 | 中国建设银行股份有限公司古县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Huozhou Branch | 105177716046 | 中国建设银行山西省霍州市支行 |
| China Construction Bank Corporation Anze Branch | 105177977001 | 中国建设银行股份有限公司安泽支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.