CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1310Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xingtai Power Plant Branch | 105131000044 | 中国建设银行股份有限公司邢台电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Guoshoujing South Road Branch | 105131000340 | 中国建设银行股份有限公司邢台郭守敬南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Pingxiang Branch | 105133400148 | 中国建设银行股份有限公司平乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Taihang Road Branch | 105131000411 | 中国建设银行股份有限公司邢台太行路支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Hongdong County Branch | 105177616083 | 中国建设银行山西省洪洞县支行 |
| China Construction Bank Shanxi Huozhou Branch | 105177716046 | 中国建设银行山西省霍州市支行 |
| China Construction Bank Shanxi Province Pu County Branch | 105178416091 | 中国建设银行山西省蒲县支行 |
| China Construction Bank Corporation Linfen Xiangyang West Road Branch | 105177000133 | 中国建设银行股份有限公司临汾向阳西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xingtai Housing and Urban Construction Branch | 105131000085 | 中国建设银行股份有限公司邢台住房城建支行 |
| China Construction Bank Square Branch, Houma Branch, Shanxi Province | 105177216033 | 中国建设银行山西省侯马支行广场分理处 |