CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
3004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Danzhou Construction Branch | 105641030048 | 中国建设银行股份有限公司儋州建设分理处 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Regent Branch | 105641018084 | 中国建设银行股份有限公司海口丽晶支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongfang Donghai Branch | 105641031024 | 中国建设银行股份有限公司东方东海分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongfang Branch | 105641031016 | 中国建设银行股份有限公司东方支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongfang Jiefang Branch | 105641031049 | 中国建设银行股份有限公司东方解放分理处 |
| China Construction Bank Corporation Chengmai Branch | 105641034017 | 中国建设银行股份有限公司澄迈支行 |
| China Construction Bank Corporation Baoting Branch | 105641033014 | 中国建设银行股份有限公司保亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Changjiang Branch | 105641030064 | 中国建设银行股份有限公司昌江支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenchang Wenhang Branch | 105641022021 | 中国建设银行股份有限公司文昌文航分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qiongzhong Branch | 105641035010 | 中国建设银行股份有限公司琼中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.