CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
2306Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Qionghai Yinhai Road Branch | 105641023065 | 中国建设银行股份有限公司琼海银海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Branch | 105562019013 | 中国建设银行股份有限公司娄底市分行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Louxing Branch | 105562019021 | 中国建设银行股份有限公司娄底娄星支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Xintang Branch | 105562019064 | 中国建设银行股份有限公司娄底新塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Liangang Branch | 105562019048 | 中国建设银行股份有限公司娄底涟钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Railway Station Branch | 105562019056 | 中国建设银行股份有限公司娄底火车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Jiexin Branch | 105562019089 | 中国建设银行股份有限公司娄底街心支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Xinxing Branch | 105562019072 | 中国建设银行股份有限公司娄底新星支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Xiangzhong Branch | 105562019097 | 中国建设银行股份有限公司娄底湘中支行 |
| China Construction Bank Corporation Loudi Lianbin Branch | 105562019101 | 中国建设银行股份有限公司娄底涟滨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.