CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Construction Bank

1Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
1219Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Haikou Jinmao Branch105641012198中国建设银行股份有限公司海口金贸支行
China Construction Bank Corporation Haikou Dayingshan Branch105641012180中国建设银行股份有限公司海口大英山支行
China Construction Bank Corporation Haikou Fengxiang Xingyue Branch105641012219中国建设银行股份有限公司海口凤翔星悦支行
China Construction Bank Corporation Haikou Wenming East Road Branch105641012106中国建设银行股份有限公司海口文明东路支行
China Construction Bank Corporation Haikou Lantian Road Branch105641012227中国建设银行股份有限公司海口蓝天路支行
China Construction Bank Corporation Haikou Meishehe Branch105641012114中国建设银行股份有限公司海口美舍河支行
China Construction Bank Corporation Haikou Haoyuan Branch105641012243中国建设银行股份有限公司海口豪苑支行
China Construction Bank Corporation Haikou Longzhu Branch105641012260中国建设银行股份有限公司海口龙珠支行
China Construction Bank Corporation Haikou Hisense Branch105641012163中国建设银行股份有限公司海口海信支行
China Construction Bank Corporation Haikou Jinding Branch105641012309中国建设银行股份有限公司海口金鼎支行
Hiển thị 11951–11960 trên 15037

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.