CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
1236Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Haikou Nanhai Branch | 105641012368 | 中国建设银行股份有限公司海口南海支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haidian Branch | 105641012421 | 中国建设银行股份有限公司海口海甸支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haidian Wudong Road Branch | 105641012593 | 中国建设银行股份有限公司海口海甸五东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haiken Road Branch | 105641012448 | 中国建设银行股份有限公司海口海垦路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haixiu Road Branch | 105641012585 | 中国建设银行股份有限公司海口海秀路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haifu Branch | 105641013019 | 中国建设银行股份有限公司海口海府支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Renmin Avenue Branch | 105641012430 | 中国建设银行股份有限公司海口人民大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Haigang Branch | 105641012251 | 中国建设银行股份有限公司海口海港支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou World Trade Branch | 105641012202 | 中国建设银行股份有限公司海口世贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Xiuying Branch | 105641015016 | 中国建设银行股份有限公司海口秀英支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.