CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
6410Mã khu vực
2601Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tunchang Branch | 105641026017 | 中国建设银行股份有限公司屯昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Ding'an Branch | 105641027010 | 中国建设银行股份有限公司定安支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuzhishan Branch | 105641028012 | 中国建设银行股份有限公司五指山支行 |
| China Construction Bank Corporation Danzhou Branch | 105641030013 | 中国建设银行股份有限公司儋州支行 |
| China Construction Bank Corporation Qionghai Yinhai Road Branch | 105641023065 | 中国建设银行股份有限公司琼海银海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Regent Branch | 105641018084 | 中国建设银行股份有限公司海口丽晶支行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Binhai Branch | 105641018076 | 中国建设银行股份有限公司海口滨海支行 |
| China Construction Bank Corporation Yangpu Branch | 105641021019 | 中国建设银行股份有限公司洋浦分行 |
| China Construction Bank Corporation Haikou Longkun South Road Branch | 105641018068 | 中国建设银行股份有限公司海口龙昆南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongfang Branch | 105641031016 | 中国建设银行股份有限公司东方支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.